kitchen physic

/'kitʃin'fizik/
Học thuật
Thân thiện
kitchen physic

A bowl of chicken soup is a comforting kitchen physic for a cold.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương thuốc ăn: Một cách chữa bệnh hoặc duy trì sức khỏe thông qua việc ăn uống các loại thực phẩm bổ dưỡng, lành mạnh. Ý tưởng cho rằng thức ăn tốt chính một phương thuốc hiệu quả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her grandmother believed in kitchen physic, always preparing nourishing soups for anyone feeling unwell. ( của ấy tin vào phương thuốc ăn, luôn chuẩn bị những món súp bổ dưỡng cho bất kỳ ai cảm thấy không khỏe.)
    • Instead of pills, he relies on kitchen physic, eating plenty of fruits and vegetables to stay healthy. (Thay vì thuốc viên, anh ấy dựa vào phương thuốc ăn, ăn nhiều trái cây rau củ để giữ sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A form of kitchen physic": Một dạng của phương thuốc ăn.
    • Drinking ginger tea for a sore throat is a form of kitchen physic. (Uống trà gừng cho viêm họng một dạng của phương thuốc ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Dietary remedy (n): Phương thuốc từ chế độ ăn uống.
  • Nutritional therapy (n): Liệu pháp dinh dưỡng.
Từ đồng nghĩa
  • Food as medicine: Thức ăn thuốc.
  • Culinary medicine: Y học ẩm thực.
Lưu ý
  • Từ cổ/Ít dùng: "Kitchen physic" một cụm từ tính chất cổ xưa, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại. Khái niệm này ngày nay thường được diễn đạt bằng các cụm từ như "food as medicine" hoặc "healing foods".
kitchen physic

A bowl of chicken soup is a comforting kitchen physic for a cold.

danh từ
  1. phương thuốc ăn (cứ ăn nhiều ăn tốt khoẻ)